Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
tq_tst_24_a Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2024 - Số nguyên tố song sinh Chọn ĐT 17,00 36,5% 116
tq_tst_24_b Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2024 - Dãy số đẹp Chọn ĐT 35,00 15,7% 67
tq_tst_24_c Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2024 - Lộ trình hợp lý Chọn ĐT 40,00 34,5% 52
tq_tst_24_d Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2024 - Chụp ảnh Chọn ĐT 14,00 39,5% 46
tq_tst_24_e Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2024 - Bảng số Chọn ĐT 100,00 4,1% 8
tq_tst_24_f Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2024 - Số lượng sao Chọn ĐT 35,00 36,0% 36
cm_tst_25_a Chọn ĐTQG Cà Mau 2025 - Phản đối xứng Chọn ĐT 45,00 28,5% 101
cm_tst_25_b Chọn ĐTQG Cà Mau 2025 - Mật mã di truyền Chọn ĐT 60,00 25,3% 28
cm_tst_25_c Chọn ĐTQG Cà Mau 2025 - Trò chơi kinh doanh Chọn ĐT 50,00 14,7% 10
cm_tst_25_d Chọn ĐTQG Cà Mau 2025 - Du lịch Chọn ĐT 40,00 28,9% 53
cm_tst_25_e Chọn ĐTQG Cà Mau 2025 - Trò chơi Chọn ĐT 50,00 30,7% 22
cm_tst_25_f Chọn ĐTQG Cà Mau 2025 - Bảng điện tử Chọn ĐT 55,00 21,2% 14
hp_tst_24_a Chọn ĐTQG Hải Phòng 2024 - Đếm hình vuông Chọn ĐT 20,00 18,9% 43
hp_tst_24_b Chọn ĐTQG Hải Phòng 2024 - Làm quen Chọn ĐT 40,00 20,3% 23
hp_tst_24_c Chọn ĐTQG Hải Phòng 2024 - Graph Chọn ĐT 60,00 18,8% 20
hp_tst_24_d Chọn ĐTQG Hải Phòng 2024 - Biến đổi số Chọn ĐT 50,00 20,6% 16
hp_tst_24_e Chọn ĐTQG Hải Phòng 2024 - Tam giác Chọn ĐT 55,00 13,7% 11
hp_tst_24_f Chọn ĐTQG Hải Phòng 2024 - Truy lùng Chọn ĐT 60,00 28,8% 19
th_ttts10_26_a Thi thử TS10 Thanh Hóa 2026 - Tính S TS10 5,00 51,3% 389
th_ttts10_26_b Thi thử TS10 Thanh Hóa 2026 - Dãy không giảm TS10 14,00 26,1% 179
th_ttts10_26_c Thi thử TS10 Thanh Hóa 2026 - Dãy con TS10 30,00 29,7% 149
th_ttts10_26_d Thi thử TS10 Thanh Hóa 2026 - Cửa hàng TS10 20,00 24,6% 106
hcm_tst_23_d Chọn ĐTQG TPHCM 2023 - Các loại đồng xu Chọn ĐT 30,00 41,3% 35
hcm_tst_23_e Chọn ĐTQG TPHCM 2023 - Cửa hàng trà sữa Chọn ĐT 50,00 37,8% 21
hcm_tst_23_f Chọn ĐTQG TPHCM 2023 - Thẻ xe buýt miễn phí Chọn ĐT 70,00 29,9% 22
hcm_tst_23_a Chọn ĐTQG TPHCM 2023 - Đường tròn tâm O Chọn ĐT 8,00 62,6% 62
hcm_tst_23_b Chọn ĐTQG TPHCM 2023 - Giá trung bình Chọn ĐT 35,00 37,5% 53
hcm_tst_23_c Chọn ĐTQG TPHCM 2023 - Đường ống thoát nước Chọn ĐT 55,00 41,0% 20
qt_hsg9_26_a HSG9 Quảng Trị 2026 - Đếm số HSG THCS 5,00 42,1% 280
qt_hsg9_26_b HSG9 Quảng Trị 2026 - Đếm từ HSG THCS 5,00 64,7% 241
qt_hsg9_26_c HSG9 Quảng Trị 2026 - Hộp quà HSG THCS 25,00 37,1% 106
qt_hsg9_26_d HSG9 Quảng Trị 2026 - Giá trị dãy số HSG THCS 40,00 34,5% 68
ld_ts10_23_a TS10 Lâm Đồng 2023 - Tổng các ước TS10 5,00 40,8% 151
ld_ts10_23_b TS10 Lâm Đồng 2023 - Xếp hình chữ nhật TS10 8,00 53,4% 98
ld_ts10_23_c TS10 Lâm Đồng 2023 - Dãy số TS10 5,00 35,0% 104
ld_ts10_23_d TS10 Lâm Đồng 2023 - Dây chuyền sản xuất TS10 11,00 51,5% 65
ag_hsg9_26_a HSG9 An Giang 2026 - Ngôi nhà HSG THCS 5,00 48,6% 249
ag_hsg9_26_b HSG9 An Giang 2026 - Vị trí HSG THCS 17,00 14,7% 88
ag_hsg9_26_c HSG9 An Giang 2026 - Chuẩn hóa HSG THCS 20,00 7,2% 20
ag_hsg9_26_d HSG9 An Giang 2026 - Độ dài đoạn HSG THCS 11,00 14,9% 49
qn_hsg9_26_a HSG9 Quảng Ninh 2026 - Tiền công HSG THCS 5,00 50,2% 164
qn_hsg9_26_b HSG9 Quảng Ninh 2026 - Giá trị HSG THCS 17,00 60,7% 126
qn_hsg9_26_c HSG9 Quảng Ninh 2026 - Dãy số HSG THCS 35,00 26,9% 49
qn_hsg9_26_d HSG9 Quảng Ninh 2026 - Số cặp HSG THCS 45,00 33,4% 40
hy_hsg9_26_a HSG9 Hưng Yên 2026 - Vườn nhãn HSG THCS 5,00 55,9% 245
hy_hsg9_26_b HSG9 Hưng Yên 2026 - Đếm số chính phương HSG THCS 8,00 28,5% 204
hy_hsg9_26_c HSG9 Hưng Yên 2026 - Bia đá Xích Đằng HSG THCS 14,00 26,2% 115
hy_hsg9_26_d HSG9 Hưng Yên 2026 - Khu rừng phi lao HSG THCS 20,00 17,1% 73
hy_hsg9_26_e HSG9 Hưng Yên 2026 - Mã số Phố Hiến HSG THCS 35,00 13,1% 43
bn_hsg9_26_a HSG9 Bắc Ninh 2026 - Tổng ước HSG THCS 14,00 45,6% 203