Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
dhv_ttts10_25_a Thi thử TS10 Đại học Vinh 2025 - Số thú vị TS10 5,00 54,4% 122
dhv_ttts10_25_b Thi thử TS10 Đại học Vinh 2025 - Đoạn con đẹp TS10 17,00 50,3% 80
dhv_ttts10_25_c Thi thử TS10 Đại học Vinh 2025 - K ký tự TS10 20,00 56,2% 74
dhv_ttts10_25_d Thi thử TS10 Đại học Vinh 2025 - Hình chữ nhật TS10 35,00 42,1% 34
vp_ttts10_26_a Thi thử TS10 Vĩnh Phúc 2026 - Dãy vô hạn TS10 14,00 43,0% 191
vp_ttts10_26_b Thi thử TS10 Vĩnh Phúc 2026 - Số mềm TS10 5,00 48,6% 181
vp_ttts10_26_c Thi thử TS10 Vĩnh Phúc 2026 - Truy vấn chia hết TS10 25,00 19,0% 84
vp_ttts10_26_d Thi thử TS10 Vĩnh Phúc 2026 - Phần tử nhìn thấy TS10 30,00 47,6% 67
lc_tst_22_a Chọn ĐTQG Lào Cai 2022 - Space Chọn ĐT 35,00 15,9% 28
lc_tst_22_b Chọn ĐTQG Lào Cai 2022 - Game Chọn ĐT 35,00 30,1% 23
lc_tst_22_c Chọn ĐTQG Lào Cai 2022 - Table Chọn ĐT 80,00 0,0% 0
tq_hsg9_26_a HSG9 Tuyên Quang 2026 - Trò chơi HSG THCS 5,00 39,7% 223
tq_hsg9_26_b HSG9 Tuyên Quang 2026 - Bội số đặc biệt HSG THCS 14,00 41,6% 153
tq_hsg9_26_c HSG9 Tuyên Quang 2026 - Bình chọn HSG THCS 8,00 64,2% 181
tq_hsg9_26_d HSG9 Tuyên Quang 2026 - Chụp ảnh HSG THCS 25,00 42,7% 125
tn_ttts10_25_a Thi thử TS10 Thái Nguyên 2025 - Trắc nghiệm TS10 0,01 9,7% 11
tn_ttts10_25_b Thi thử TS10 Thái Nguyên 2025 - Số Harshad TS10 5,00 68,4% 109
tn_ttts10_25_c Thi thử TS10 Thái Nguyên 2025 - Xâu kí tự TS10 5,00 71,1% 93
tn_ttts10_25_d Thi thử TS10 Thái Nguyên 2025 - Tối ưu pin TS10 17,00 49,7% 70
ptnk_ttts10_1_25_a Thi thử đợt 1 TS10 PTNK 2025 - Số nguyên thủy TS10 8,00 44,8% 64
ptnk_ttts10_1_25_b Thi thử đợt 1 TS10 PTNK 2025 - Đoạn K TS10 8,00 47,6% 42
ptnk_ttts10_1_25_c Thi thử đợt 1 TS10 PTNK 2025 - Khoảng cách TS10 40,00 19,0% 13
ptnk_ttts10_1_25_d Thi thử đợt 1 TS10 PTNK 2025 - COVER TS10 30,00 57,7% 12
ptnk_ttts10_2_25_a Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2025 - Bội riêng TS10 20,00 19,1% 37
ptnk_ttts10_2_25_b Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2025 - Xâu Palind TS10 17,00 57,6% 39
ptnk_ttts10_2_25_c Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2025 - Xóa số TS10 30,00 52,9% 22
ptnk_ttts10_2_25_d Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2025 - Đốn củi TS10 35,00 43,7% 22
dhbb26_seq Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Dãy số Duyên hải Bắc Bộ 35,00 29,0% 286
dhbb26_path Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Đường đi Duyên hải Bắc Bộ 45,00 11,9% 121
dhbb26_pour Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Đổ nước Duyên hải Bắc Bộ 80,00 8,2% 56
dhbb26_apple Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Hái táo Duyên hải Bắc Bộ 100,00 26,0% 81
tn_hsg10_26_a HSG10 Thái Nguyên 2026 - Ước số chung HSG THPT 5,00 61,9% 219
tn_hsg10_26_b HSG10 Thái Nguyên 2026 - Truy vấn giá HSG THPT 25,00 21,1% 58
tn_hsg10_26_c HSG10 Thái Nguyên 2026 - Biến đổi số HSG THPT 30,00 33,1% 41
tn_hsg10_26_d HSG10 Thái Nguyên 2026 - Năng lượng HSG THPT 45,00 30,7% 21
olphcm26_dna Olympic TPHCM 2026 - Di truyền HSG THPT 11,00 36,5% 73
olphcm26_thuhoach Olympic TPHCM 2026 - Thu hoạch HSG THPT 30,00 25,0% 74
olphcm26_suutap Olympic TPHCM 2026 - Bộ sưu tập HSG THPT 20,00 37,0% 68
khtn_ttts10_3_26_a Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - SUM TS10 5,00 67,5% 636
khtn_ttts10_3_26_b Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - GHEP TS10 5,00 31,4% 470
khtn_ttts10_3_26_c Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - WATER TS10 8,00 71,3% 389
khtn_ttts10_3_26_d Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - FARM TS10 17,00 42,8% 306
khtn_ttts10_3_26_e Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - MOD TS10 35,00 11,7% 80
khtn_ttts10_3_26_f Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - TUI TS10 45,00 9,4% 48
ld_ts10_22_a TS10 Lâm Đồng 2022 - Tổng các số chính phương TS10 5,00 70,0% 213
ld_ts10_22_b TS10 Lâm Đồng 2022 - Bội chung nhỏ nhất TS10 5,00 66,7% 194
ld_ts10_22_c TS10 Lâm Đồng 2022 - Số nguyên tố nhỏ nhất TS10 11,00 27,0% 165
ld_ts10_22_d TS10 Lâm Đồng 2022 - Mặt bàn có diện tích lớn nhất TS10 14,00 42,0% 111
vp_ts10_24_a TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Đường chạy TS10 5,00 50,9% 100
vp_ts10_24_b TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Trồng cây TS10 8,00 39,8% 80