Phân tích điểm
25 / 25
AC
|
PY3
vào lúc 27, Tháng 9, 2026, 3:57
weighted 100% (11,00pp)
20 / 25
WA
|
PY3
vào lúc 28, Tháng 9, 2026, 14:57
weighted 99% (8,67pp)
70 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 10, Tháng 10, 2026, 14:31
weighted 97% (7,47pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 3, Tháng 10, 2026, 4:14
weighted 96% (4,78pp)
25 / 25
AC
|
PY3
vào lúc 26, Tháng 9, 2026, 15:34
weighted 94% (4,71pp)
25 / 25
AC
|
PY3
vào lúc 26, Tháng 9, 2026, 14:59
weighted 93% (4,64pp)
50 / 50
AC
|
PY3
vào lúc 25, Tháng 9, 2026, 12:29
weighted 91% (4,57pp)
HSG THCS (5 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Quảng Ngãi 2026 - Bài 1 | 5 / 5 |
HSG THPT (12,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cặp số chẵn | 5 / 5 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tổng ước | 7,700 / 11 |