Phân tích điểm
92 / 100
TLE
|
PYPY3
vào lúc 1, Tháng 6, 2026, 2:03
weighted 100% (41,40pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 8, Tháng 5, 2026, 2:06
weighted 99% (29,55pp)
70 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 14, Tháng 10, 2026, 8:42
weighted 97% (27,17pp)
100 / 100
AC
|
PYPY3
vào lúc 21, Tháng 10, 2026, 8:26
weighted 96% (23,90pp)
40 / 40
AC
|
C++20
vào lúc 16, Tháng 4, 2026, 3:35
weighted 94% (18,84pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 7, Tháng 4, 2026, 2:02
weighted 93% (18,56pp)
100 / 100
AC
|
PYPY3
vào lúc 20, Tháng 10, 2026, 10:01
weighted 91% (15,54pp)
100 / 100
AC
|
PYPY3
vào lúc 4, Tháng 8, 2026, 13:59
weighted 90% (15,31pp)
100 / 100
AC
|
PYPY3
vào lúc 26, Tháng 5, 2026, 13:52
weighted 89% (15,08pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 2, Tháng 5, 2026, 6:11
weighted 87% (14,86pp)
Chọn ĐT (17 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG TPHCM 2022 - Tìm số nguyên tố | 17 / 17 |
HSG THCS (388,243 điểm)
HSG THPT (11 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2022 - Số chính phương đặc biệt | 11 / 11 |
Trainning (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| WSC1: Không làm được là gay | 10 / 10 |