Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 18, Tháng 9, 2026, 13:05
weighted 100% (17,00pp)
50 / 100
WA
|
PY3
vào lúc 30, Tháng 5, 2026, 11:35
weighted 99% (6,90pp)
80 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 16, Tháng 4, 2026, 14:58
weighted 97% (6,21pp)
25 / 25
AC
|
C++20
vào lúc 18, Tháng 9, 2026, 12:42
weighted 96% (4,78pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 30, Tháng 5, 2026, 11:10
weighted 94% (4,71pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 16, Tháng 4, 2026, 13:57
weighted 93% (4,64pp)
40 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 15, Tháng 8, 2026, 4:24
weighted 91% (4,02pp)
Chọn ĐT (4,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Thái Nguyên 2025 - Mật khẩu | 4,400 / 11 |
HSG THPT (22 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2026 - Lát sàn | 5 / 5 |
| HSG12 Hà Nội 2026 - Thanh kiếm | 17 / 17 |