Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 10, 2026, 15:18
weighted 100% (14,00pp)
84 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 10, 2026, 14:58
weighted 99% (11,59pp)
42 / 100
WA
|
PY3
vào lúc 6, Tháng 10, 2026, 9:22
weighted 97% (10,19pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 10, 2026, 15:55
weighted 96% (7,65pp)
25 / 25
AC
|
PY2
vào lúc 15, Tháng 10, 2026, 9:50
weighted 94% (4,71pp)
25 / 25
AC
|
PY2
vào lúc 15, Tháng 10, 2026, 8:39
weighted 93% (4,64pp)
100 / 100
AC
|
PY2
vào lúc 15, Tháng 10, 2026, 3:19
weighted 91% (4,57pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 6, Tháng 10, 2026, 9:34
weighted 90% (4,50pp)
50 / 50
AC
|
PY3
vào lúc 6, Tháng 10, 2026, 9:03
weighted 89% (4,44pp)
25 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 16, Tháng 10, 2026, 9:51
weighted 87% (3,06pp)
HSG THCS (62,760 điểm)
TS10 (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| TS10 Lâm Đồng 2026 - Số lớn nhất | 5 / 5 |
| TS10 Lâm Đồng 2026 - Tổng các chữ số | 5 / 5 |