Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 14, Tháng 8, 2026, 7:40
weighted 100% (40,00pp)
88 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 13, Tháng 9, 2026, 11:02
weighted 99% (34,68pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 13, Tháng 8, 2026, 14:26
weighted 97% (29,12pp)
72 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 21, Tháng 9, 2026, 15:07
weighted 96% (27,54pp)
88 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 22, Tháng 8, 2026, 2:33
weighted 94% (24,87pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 22, Tháng 8, 2026, 1:14
weighted 93% (18,56pp)
1 / 1
AC
|
C++20
vào lúc 19, Tháng 6, 2026, 11:00
weighted 91% (18,28pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 17, Tháng 9, 2026, 15:56
weighted 90% (15,31pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 19, Tháng 6, 2026, 4:38
weighted 89% (15,08pp)
90 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 14, Tháng 8, 2026, 2:35
weighted 87% (13,37pp)
Chọn ĐT (81,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Hà Tĩnh 2026 - Số may mắn | 20 / 20 |
| Chọn ĐTQG Hà Tĩnh 2026 - Chuyển quà | 26,400 / 30 |
| Chọn ĐTQG Nghệ An 2026 - Đu dây ở Hà Nội | 35,200 / 40 |
Đề xuất DHBB (40 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| DHBB 2023 - CVAHN - 11 - Nén số | 40 / 40 |
duong3982oj Contest (20 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| duong3982oj Contest 02 - Chữ số tận cùng | 20 / 20 |
HSG THCS (42,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Bắc Giang 2025 - Cặp số bằng nhau | 14 / 14 |
| HSG9 Nghệ An 2026 - Chọn xâu con | 28,800 / 40 |
HSG THPT (52 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2026 - Lát sàn | 5 / 5 |
| HSG12 Hà Nội 2026 - Thanh kiếm | 17 / 17 |
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Biến đổi số | 30 / 30 |