Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 6, Tháng 6, 2026, 12:31
weighted 100% (40,00pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 2, Tháng 10, 2026, 7:38
weighted 99% (34,48pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 9, Tháng 9, 2026, 13:14
weighted 97% (33,97pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 6, Tháng 6, 2026, 12:26
weighted 96% (23,90pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 9, Tháng 9, 2026, 13:07
weighted 94% (18,84pp)
80 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 24, Tháng 5, 2026, 1:17
weighted 93% (18,56pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 9, Tháng 9, 2026, 12:50
weighted 91% (15,54pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 9, Tháng 9, 2026, 12:45
weighted 90% (12,61pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 24, Tháng 5, 2026, 0:38
weighted 89% (12,42pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 3, Tháng 6, 2026, 17:08
weighted 87% (9,61pp)
Chọn ĐT (35 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Thanh Hóa 2026 - Đường đi | 35 / 35 |
HSG THCS (86 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Bắc Ninh 2026 - Tổng ước | 14 / 14 |
| HSG9 Bắc Ninh 2026 - Nguyên tố | 17 / 17 |
| HSG9 Bắc Ninh 2026 - Đối xứng | 20 / 20 |
| HSG9 Bắc Ninh 2026 - Xa nhất | 35 / 35 |