Phân tích điểm
88 / 100
RTE
|
C++20
vào lúc 11, Tháng 10, 2026, 12:25
weighted 100% (14,96pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 11, Tháng 10, 2026, 10:30
weighted 99% (10,84pp)
78 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 12, Tháng 10, 2026, 8:17
weighted 97% (7,57pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 11, Tháng 10, 2026, 9:51
weighted 96% (4,78pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 11, Tháng 10, 2026, 9:38
weighted 94% (4,71pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 11, Tháng 10, 2026, 9:30
weighted 93% (4,64pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 11, Tháng 10, 2026, 9:10
weighted 91% (4,57pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 9, Tháng 10, 2026, 1:51
weighted 90% (4,50pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 8, Tháng 10, 2026, 17:53
weighted 89% (4,44pp)
Chọn ĐT (30,960 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2025 - Calo | 5 / 5 |
| Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2025 - Dãy con | 14,960 / 17 |
| Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2025 - Song ca | 11 / 11 |
HSG THCS (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [HSG Quận Cầu Giấy - 2024] Bài 1: Đồng hồ | 5 / 5 |
| HSG9 Hà Nội 2025 - Cắt hình | 5 / 5 |
HSG THPT (5 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cặp số chẵn | 5 / 5 |
TS10 (17,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| TS10 KHTN 2026 - SQRT | 5 / 5 |
| Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - GHEP | 5 / 5 |
| [Vũng Tàu - TS10 - 2025] Bài 1: Đếm ước | 7,800 / 10 |