Phân tích điểm
34 / 40
TLE
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 10, 2026, 11:27
weighted 100% (17,00pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 10, 2026, 14:13
weighted 99% (13,79pp)
35 / 40
RTE
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 10, 2026, 11:34
weighted 97% (11,89pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 10, 2026, 13:33
weighted 96% (10,52pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 4, Tháng 10, 2026, 13:45
weighted 94% (10,36pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 10, 2026, 10:55
weighted 93% (4,64pp)
25 / 25
AC
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 10, 2026, 14:21
weighted 91% (4,57pp)
25 / 25
AC
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 10, 2026, 14:17
weighted 90% (4,50pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 10, 2026, 13:07
weighted 89% (4,44pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 10, 2026, 13:07
weighted 87% (4,37pp)
HSG THCS (39,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Bắc Giang 2025 - Chia hết | 5 / 5 |
| HSG9 Bắc Giang 2025 - Số có 3 ước | 17 / 20 |
| HSG9 Bắc Giang 2025 - Cặp số bằng nhau | 12,250 / 14 |
| HSG9 Hải Phòng 2026 - Bài 1 | 4,800 / 6 |