Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
PYPY3
vào lúc 21, Tháng 10, 2026, 4:24
weighted 100% (20,00pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 24, Tháng 8, 2026, 13:54
weighted 99% (19,70pp)
100 / 100
AC
|
PYPY3
vào lúc 30, Tháng 8, 2026, 7:21
weighted 97% (14,56pp)
50 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 24, Tháng 8, 2026, 14:28
weighted 96% (14,34pp)
25 / 25
AC
|
PYPY3
vào lúc 30, Tháng 8, 2026, 6:44
weighted 94% (13,19pp)
100 / 100
AC
|
PYPY3
vào lúc 27, Tháng 9, 2026, 14:54
weighted 93% (10,21pp)
100 / 100
AC
|
PYPY3
vào lúc 30, Tháng 8, 2026, 4:37
weighted 91% (10,05pp)
100 / 100
AC
|
PYPY3
vào lúc 28, Tháng 8, 2026, 12:06
weighted 90% (9,91pp)
10 / 10
AC
|
PY3
vào lúc 24, Tháng 8, 2026, 15:45
weighted 89% (8,87pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 30, Tháng 8, 2026, 5:27
weighted 87% (6,99pp)
HSG THCS (14,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [HSG Quận Cầu Giấy - 2024] Bài 1: Đồng hồ | 5 / 5 |
| HSG9 Hà Nội 2023 - Thời gian | 4,500 / 5 |
| HSG9 Phú Thọ 2026 - Lát sàn | 5 / 5 |
HSG THPT (11 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic TPHCM 2026 - Di truyền | 11 / 11 |
HSG Trường (20 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [GL - TS1 - 2024] Tính tổng | 20 / 20 |
Trainning (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| WSC1: Không làm được là gay | 10 / 10 |