Phân tích điểm
98 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 11, Tháng 10, 2026, 13:53
weighted 100% (34,30pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 10, 2026, 9:54
weighted 99% (24,63pp)
40 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 14, Tháng 10, 2026, 8:05
weighted 97% (21,35pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 20, Tháng 10, 2026, 7:58
weighted 96% (16,25pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 10, 2026, 8:16
weighted 94% (13,19pp)
80 / 100
IR
|
PY3
vào lúc 21, Tháng 10, 2026, 9:18
weighted 93% (12,62pp)
84 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 10, 2026, 7:57
weighted 91% (10,75pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 10, 2026, 12:51
weighted 90% (9,91pp)
50 / 50
AC
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 10, 2026, 9:39
weighted 89% (9,76pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 21, Tháng 10, 2026, 8:42
weighted 87% (6,99pp)
Chọn ĐT (64 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Gia Lai 2026 - Cặp số bạn bè | 34,300 / 35 |
| Chọn ĐTQG Thái Bình 2023 - Cặp số nguyên tố cùng nhau | 22 / 55 |
| Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2026 - Chẵn lẻ | 7,700 / 11 |
HSG THCS (208,860 điểm)
TS10 (5 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| TS10 Lâm Đồng 2026 - Số lớn nhất | 5 / 5 |