Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
OUTPUT
vào lúc 22, Tháng 10, 2026, 15:14
weighted 100% (150,00pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 10, 2026, 13:49
weighted 99% (98,51pp)
100 / 100
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 24, Tháng 1, 2026, 6:28
weighted 97% (53,38pp)
100 / 100
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 17, Tháng 11, 2025, 4:38
weighted 96% (38,24pp)
80 / 80
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 10, Tháng 12, 2025, 13:59
weighted 94% (32,97pp)
100 / 100
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 13, Tháng 3, 2026, 8:11
weighted 93% (27,84pp)
19 / 20
WA
|
C++11
vào lúc 6, Tháng 12, 2025, 17:11
weighted 91% (26,05pp)
100 / 100
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 12, Tháng 3, 2026, 9:47
weighted 90% (22,51pp)
100 / 100
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 11, Tháng 3, 2026, 17:37
weighted 89% (22,18pp)
100 / 100
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 21, Tháng 1, 2026, 1:23
weighted 87% (19,23pp)
Chọn ĐT (69 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Hải Phòng 2025 - GRAPH | 35 / 35 |
| Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2025 - Dãy con | 17 / 17 |
| Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2025 - Tập đỉnh | 17 / 17 |
HSG THCS (120,800 điểm)
HSG THPT (59,950 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cặp số chẵn | 5 / 5 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tổng ước | 11 / 11 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tương phản | 13,950 / 45 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cứu trợ | 30 / 30 |
HSG Trường (28,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [GL - TS1 - 2024] Chiếc giày | 28,500 / 30 |
MTTN (250 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [MTTN - 2023 - Siêu Cúp] Bài 3: Khai thác khoáng sản | 150 / 150 |
| [MTTN - 2024 - Siêu Cúp] Bài 2: Nông trại | 100 / 100 |